越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đông đúc” (1)
đông đúc
英语
形crowded
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
Bars with outdoor seating were again crowded until late at night, as people tried to enjoy every ray of sunshine after the long winter.
相关词“đông đúc” (0)
未找到相关词。
短语“đông đúc” (3)
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
Bars with outdoor seating were again crowded until late at night, as people tried to enjoy every ray of sunshine after the long winter.
Quán bar có khu ngồi ngoài trời lại đông đúc tới tận tối muộn, khi người dân cố tận hưởng từng tia nắng sau mùa đông kéo dài.
Bars with outdoor seating were again crowded until late at night, as people tried to enjoy every ray of sunshine after the long winter.
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
Russian soldiers fired shoulder-fired missiles right on the crowded highway.
